Số lần vung vợt trong một phạm vi nhất định trong khi tập luyện.
Đơn vị: lần.
Vung vợt liên tục
Số lần vung vợt liên tục trong khi tập luyện.
Đơn vị: lần.
Cú đánh thuận tay
Cú đánh thuận tay là cú đánh cơ bản, mạnh mẽ và phổ biến nhất trong cầu lông.
Cú đánh thuận tay có đặc điểm là tốc độ cầu lông cao, lực đánh mạnh và khả năng kiểm soát chính xác vị trí và quỹ đạo.
Cú đánh trái tay
Cú đánh được thực hiện bằng cách cầm vợt trái tay, thường được coi là khó thành thạo hơn so với cú đánh thuận tay, đặc biệt là ở cuối sân.
Do cơ chế chuyển động cơ thể, những cú đánh bằng tay trái tay kém mượt mà hơn trong việc tạo lực, với những hạn chế về cả sức mạnh và khả năng kiểm soát. Chiến lược chung của các vận động viên chuyên nghiệp là sử dụng cú đánh thuận tay bất cứ khi nào có thể.
Cú đánh trên tay
Một cú đánh được thực hiện bằng động tác vung vợt hướng xuống theo đường cong hướng lên, chẳng hạn như cú đánh cầu cao, cú đánh cầu thẳng hoặc cú đập cầu.
Những cú đánh trên cao có đặc điểm là dễ tạo lực, tốc độ cầu cao, tầm nhìn sân tốt, lựa chọn cú đánh linh hoạt và khả năng ghi điểm trực tiếp mạnh mẽ.
Cú đánh dưới tay
Một cú đánh được thực hiện bằng cách vung vợt hướng lên trên theo đường cong xuống dưới, chẳng hạn như cú đánh nâng vợt và cú đánh gần lưới.
Cú đánh úp tay là một kỹ thuật phòng thủ quan trọng khi người chơi ở thế bị động.
Lực vung
Lực tác dụng lên vợt bởi tay đánh trong một lần vung vợt.
Lực vung vợt càng mạnh thì tốc độ đánh càng nhanh, làm tăng độ khó cho đối thủ trong việc trả cầu.
Để tạo ra những cú đánh mạnh và nhanh, cần chú ý đến việc phối hợp một số yếu tố:
Đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, chân và thân, kiểm soát sự căng và thả lỏng cơ bắp, tập trung sức mạnh để truyền lực bùng nổ từ vợt đến cầu lông vào thời điểm va chạm.
Động tác chuẩn bị cần phải mượt mà và hiệu quả, tạo khoảng trống để tăng tốc, và đánh cầu vào thời điểm tốc độ vợt đạt mức tối đa.
Chọn điểm tiếp xúc và góc độ tối ưu nhất cho cú đánh.
Đánh cầu lông bằng mặt vợt thích hợp.
Nhanh chóng đặt vợt trở lại vị trí ban đầu để sẵn sàng cho cú đánh tiếp theo.
Đơn vị: Newton.
Thời lượng hoạt động
Tổng thời gian dành cho việc di chuyển, chuẩn bị cú đánh và đánh bóng trong buổi tập này.
Hiệu suất vận động
Đánh giá tổng thể buổi tập dựa trên các yếu tố tấn công, sức bền, sức mạnh bùng nổ, khả năng đối đầu, thể lực và sức mạnh tổng thể.
Chỉ số tấn công: Chỉ số này đánh giá hiệu suất tấn công của bạn trong suốt trận đấu. Nó được tính toán dựa trên tỷ lệ phần trăm và lực trung bình của các cú đánh trên cao.
Chỉ số sức bền: Chỉ số này đánh giá khả năng chịu đựng của cơ thể bạn trong suốt trận đấu. Nó được tính toán dựa trên số lần vung vợt. Càng vung vợt nhiều, chỉ số sức bền càng cao.
Chỉ số sức mạnh bùng nổ: Chỉ số này đánh giá khả năng tạo ra lực bùng nổ trong thời gian ngắn của bạn. Nó thể hiện tổng thể sức mạnh, tốc độ, kỹ thuật, sự nhanh nhẹn và khả năng phối hợp của bạn.
Chỉ số đối đầu: Chỉ số này đánh giá cường độ của các pha đối đầu trong suốt trận đấu. Nó được tính toán dựa trên tần suất vung vợt. Tần suất vung vợt càng cao, chỉ số đối đầu càng cao.
Chỉ số tập luyện: Chỉ số này đánh giá hiệu quả tập luyện kỵ khí của bạn trong suốt trận đấu. Nó được tính toán dựa trên hiệu quả tập luyện kỵ khí.
Chỉ số sức mạnh: Chỉ số này dùng để đánh giá sức mạnh và độ chính xác của cú đánh trong suốt trận đấu. Nó được tính toán dựa trên các giá trị sức mạnh cú đánh cao nhất trong mỗi trận đấu.